thần phụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cha tinh thần: "thần phụ" chỉ người đàn ông được tôn kính như một người cha trong lĩnh vực tôn giáo, tâm linh, hoặc trong một cộng đồng tín ngưỡng. Người này thường có vai trò hướng dẫn, dạy dỗ và chăm sóc đời sống tâm hồn của người khác.
- Người có ảnh hưởng lớn về mặt tinh thần: "thần phụ" cũng có thể dùng để chỉ một người có tầm ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần, đạo đức của người khác, dù không nhất thiết trong bối cảnh tôn giáo chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhà thờ, vị linh mục được xem là thần phụ của nhiều giáo dân. (Vị linh mục được coi như người cha tinh thần của nhiều tín đồ.)
- Anh ấy kính trọng thầy giáo cũ như một thần phụ, vì thầy đã dìu dắt anh qua những năm tháng khó khăn. (Anh ấy tôn kính người thầy cũ như người cha tinh thần, nhờ sự hướng dẫn của thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thần phụ trong đạo": người cha tinh thần trong bối cảnh tôn giáo, thường là linh mục hoặc tu sĩ.
- Ngài là thần phụ trong đạo, luôn lắng nghe và an ủi các tín hữu. (Ngài là người cha tinh thần trong tôn giáo, luôn lắng nghe và động viên các tín đồ.)
"thần phụ của dân tộc": người có công lớn trong việc định hướng tinh thần, đạo đức cho cả một cộng đồng.
- Hồ Chí Minh được nhiều người xem là thần phụ của dân tộc Việt Nam. (Hồ Chí Minh được nhiều người coi là người cha tinh thần của dân tộc Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Thần mẫu (danh từ): người mẹ tinh thần, tương tự như thần phụ nhưng dành cho nữ giới.
- Bà là thần mẫu của dòng tu, chăm sóc các nữ tu trẻ. (Bà là người mẹ tinh thần của dòng tu, chăm sóc các nữ tu trẻ.)
Cha tinh thần (danh từ): cách nói thông thường, dễ hiểu hơn, đồng nghĩa với thần phụ.
- Ông ấy là cha tinh thần của tôi, luôn chỉ bảo tôi những điều hay. (Ông ấy là người cha tinh thần của tôi, luôn dạy tôi những điều tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Cha đỡ đầu: người nhận trách nhiệm chăm sóc tinh thần cho người khác trong bối cảnh tôn giáo (ví dụ: lễ rửa tội).
- Người hướng dẫn tâm linh: người dẫn dắt đời sống tâm hồn, không nhất thiết mang tính cha-con.
Thành ngữ liên quan
- Thần phụ thiêng liêng: người cha tinh thần được tôn kính một cách sâu sắc, gần như thiêng liêng.
- Đối với các tín đồ, Đức Giáo hoàng là thần phụ thiêng liêng của toàn thể Giáo hội. (Đối với các tín đồ, Đức Giáo hoàng là người cha tinh thần thiêng liêng của toàn thể Giáo hội.)